Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giám đốc bệnh viện" (1)
giám đốc bệnh viện

Tiếng Anh
Danh từhospital director
Giám đốc bệnh viện gặp bệnh nhân.
The hospital director meets the patient.
Từ liên quan "giám đốc bệnh viện" (1)
phó giám đốc bệnh viện

Tiếng Anh
Danh từdeputy director
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
The deputy director checks the clinic room.
Cụm từ "giám đốc bệnh viện" (2)
Giám đốc bệnh viện gặp bệnh nhân.
The hospital director meets the patient.
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
The deputy director checks the clinic room.
